请输入您要查询的越南语单词:
单词
khỏi phải nói
释义
khỏi phải nói
别提 <表示程度之深不必细说。>
nỗi vui mừng ấy của anh ta đấy à, khỏi phải nói.
你那个高兴劲儿啊, 就别提了
不在话下 <指事物轻微, 不值得说, 或事属当然, 用不着说。>
没有说的 <指没有商量或分辨的余地。>
随便看
đồng châu
đồng chí
đồng chí bạn
đồng chưa luyện
đồng chất
đồng chủng
đồng cu-ron
đồng cân
đồng công
đồng cư
đồng cảm
đồng cấp
đồng cậu
đồng cỏ
đồng cỏ bao la
đồng cỏ chăn nuôi
đồng cỏ và nguồn nước
đồng cốt
đồng dao
đồng diễn
đồng diễn thể dục
đồng dạng
đồng frăng
đồng giá
đồng hao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 22:48:11