请输入您要查询的越南语单词:
单词
khỏi phải nói
释义
khỏi phải nói
别提 <表示程度之深不必细说。>
nỗi vui mừng ấy của anh ta đấy à, khỏi phải nói.
你那个高兴劲儿啊, 就别提了
不在话下 <指事物轻微, 不值得说, 或事属当然, 用不着说。>
没有说的 <指没有商量或分辨的余地。>
随便看
nhiếc
nhiếc móc
nhiếc mắng
nhiếp chính
nhiếp chính sau rèm
Nhiếp Khẩu
nhiếp vị
nhiếp ảnh
nhiều
nhiều bên
nhiều bụi gai
nhiều chuyện
nhiều chủng loại
nhiều cách
nhiều cách nói
nhiều cảm xúc
nhiều của cải
nhiều góc
nhiều không kể xiết
nhiều không đếm xuể
nhiều kinh nghiệm
nhiều kiểu
nhiều kiểu mẫu
nhiều loại
nhiều lượt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 20:25:39