请输入您要查询的越南语单词:
单词
khỏi phải nói
释义
khỏi phải nói
别提 <表示程度之深不必细说。>
nỗi vui mừng ấy của anh ta đấy à, khỏi phải nói.
你那个高兴劲儿啊, 就别提了
不在话下 <指事物轻微, 不值得说, 或事属当然, 用不着说。>
没有说的 <指没有商量或分辨的余地。>
随便看
thất vọng buông xuôi
thất vọng đau khổ
thất âm
thất ý
thất đảm
thất đức
thất ước
thấu
thấu chi
thấu cốt
thấu hiểu
thấu hiểu triệt để
thấu kính
thấu kính hội tụ
thấu kính lõm
thấu kính lọc ánh sáng
thấu kính lồi
thấu kính phân kỳ
thấu kính wide
thấu nhiệt
thấu suốt
thấu thị
thấu triệt
thấu trời
thấu tình đạt lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 20:42:52