请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng diễn
释义
đồng diễn
重唱 <两个或两个以上的歌唱者, 各按所担任的声部演唱同一歌曲。按人数多少, 可分为二重唱、三重唱、四重唱等。>
领奏 <合奏的时候, 由一个或几个人领头演奏。>
随便看
nữ nhi
nữ nô
Nữ Oa
nữ phi công
nữ phạm
nữ quan
nữ quyền
nữ quản gia
nữ sinh
nữ sĩ
nữ sắc
nữ thân quyến
nữ thần
nữ tiếp viên
nữ trang
nữ tu sĩ
nữ tài tử
nữ tì
nữ tính
nữ tướng
nữ tường
nữ tắc
Nữu Ước
nữ vương
nữ y tá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:02:52