请输入您要查询的越南语单词:
单词
ban đêm
释义
ban đêm
入夜 <到了晚上。>
ban đêm đèn đuốc sáng trưng.
入夜灯火通明。
晚上; 晚间 <太阳落了以后到深夜以前的时间, 也泛指夜里。>
夜里; 夜来; 夜间; 夜晚 <从天黑到天亮的一段时间。>
随便看
nhân viên cao cấp
nhân viên chính phủ
nhân viên chạy hàng
nhân viên chỉ huy ở bến tàu
nhân viên công tố
nhân viên công vụ
nhân viên cơ quan
nhân viên cấp thấp
nhân viên cửa hàng
nhân viên giao dịch
nhân viên hàng hải
nhân viên kế toán
nhân viên nghiên cứu khoa học cao cấp
nhân viên ngành thương nghiệp quốc doanh
nhân viên nhà nước
nhân viên phản gián
nhân viên phục vụ
nhân viên phụ thuộc
nhân viên quan trọng
nhân viên quân nhu
nhân viên quản lý
nhân viên thông tin
nhân viên thẩm định
nhân viên thừa
nhân viên tiếp tân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 3:36:28