释义 |
ban đầu | | | | | | 本来 <原有的。> | | | diện mạo ban đầu | | 本来的面貌。 | | | 初步 <开始阶段的; 不是最后的或完备的。> | | | tốc độ ban đầu | | 初始速度。 | | | 初始 <起始的; 开端的。> | | | 开头 <开始的时刻或阶段。> | | | ban đầu chúng tôi đều ở chung với nhau, sau đó thì tách riêng ra. | | 开头我们都在一起, 后来就分开了。 起初; 起首; 起先; 开始; 最初; 开初; 原 <最早的时期; 开始的时候。> | | | ban đầu tôi hoàn toàn không biết đánh cờ, chính anh ấy dạy tôi. | | 起首我并不会下棋, 是他教我的。 起头; 起头儿 <开始的时候。> | | | 原始 <最初的; 第一手的。> | | | tư liệu ban đầu | | 原始资料。 | | | làm theo kế hoạch ban đầu. | | 照原先的计划做。 |
|