请输入您要查询的越南语单词:
单词
ban đồng ca
释义
ban đồng ca
合唱团; 合唱队 <由若干人分成几个声部所组成的演唱团体。以演唱多声部的曲调为主。>
随便看
đơ
đơm
đơm đó
đơm đó ngọn tre
đơm đặt
đơn
đơn bào
đơn bì
đơn bạc
đơn bản vị
đơn ca
đơn chiếc
đơn chí
đơn chất
đơn cánh
đơn côi
đơn cớ mất
đơn cử
đơn cực
đơn giá
đơn giản
đơn giản dễ dàng
đơn giản dễ hiểu
đơn giản hoá
đơn giản khái quát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 9:04:43