请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọng đái
释义
bọng đái
胱; 膀; 脬; 膀胱 ; 尿脬<人或高等动物体内储存尿的器官, 囊状, 位于盆腔内。是由平滑肌构成的, 有很大的伸缩性。尿由肾脏顺着输尿管进入膀胱。有的地区叫尿脬。>
随便看
chức vụ và quân hàm
hội thẩm
hội thể dục
hội trường
hội trường lớn
hội trưởng
hội tâm
hội tương tế
hội tập
hội tề
hội tụ
hội từ thiện
hội viên
hội xã
hội yếu
hội ái hữu
hội ý
hội điển
hội đàm
hội đèn lồng
hội đường
hội đảng
hội đồng
hội đồng bảo an
hội đồng bộ trưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 10:17:54