请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ đơn
释义
từ đơn
单纯词; 单词 <只包含一个词素的词(区别于'合成词')。就汉语说, 有时只用一个字来表示, 如'马、跑、快'。有时用两个字来表示, 必须合起来才有意义, 如'葡萄、徘徊、朦胧'。>
học ngoại ngữ nhớ từ
đőn
là rất quan trọng.
学外语记单字很重要。
单字 <指外国语中一个个的词。>
随便看
không hiểu thấu đáo
không hiểu được
không hiệu lực
không hoà hợp
không hoà mục
không hoàn chỉnh
không hoàn hảo
không hoàn lại
không hoàn mỹ
không hoàn thiện
không hoàn toàn
không hoàn toàn như vậy
không hoà thuận
không hoảng hốt
không hài lòng
không hàm hồ
không hàm súc
không hào phóng
không hé răng
không hùng hậu
không hơn không kém
không hưng vượng
không hạn chế
không hạn độ
gàu sòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:43:53