请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim yến tước
释义
chim yến tước
燕雀 <鸟, 身体小, 嘴圆锥形, 喉和胸褐色, 雄的头和背黑色, 秋天背部边缘变浅黄色, 雌的头和背暗褐色, 边缘浅黄色。吃昆虫等。>
鷃雀 ; 鷃 <古书上说的一种小鸟。>
随便看
giáo chủ
nước sôi lửa bỏng
nước sôi để nguội
nước sông lên bằng bờ
nước sông ngày một rút xuống
nước sơn
nước sắc
nước sống
nước sốt
nước Sở
nước sữa hoà nhau
nước thua trận
nước thuộc địa
nước thuỷ triều
nước Thành
nước Thái
nước thánh
nước thông
nước thù địch
nước thải
nước thắng trận
nước Thục
nước to
nước triều lên
nước triều rút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:23:52