请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim yến tước
释义
chim yến tước
燕雀 <鸟, 身体小, 嘴圆锥形, 喉和胸褐色, 雄的头和背黑色, 秋天背部边缘变浅黄色, 雌的头和背暗褐色, 边缘浅黄色。吃昆虫等。>
鷃雀 ; 鷃 <古书上说的一种小鸟。>
随便看
thành hôn
thành khẩn
thành khẩn dặn dò
thành khẩn mời
thành kiến
thành kiến cá nhân
thành kính
thành luỹ
thành luỹ bền vững
thành lò
thành lập
thành lập chính quyền
thành lệ
thành một phái riêng
thành nghề
thành nghị
thành ngoài
thành người lão luyện
thành người thiên cổ
thành ngữ
thành nhân
thành nhỏ
máy hấp chín
máy hấp lá
máy hồ sợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:07:28