请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim yến tước
释义
chim yến tước
燕雀 <鸟, 身体小, 嘴圆锥形, 喉和胸褐色, 雄的头和背黑色, 秋天背部边缘变浅黄色, 雌的头和背暗褐色, 边缘浅黄色。吃昆虫等。>
鷃雀 ; 鷃 <古书上说的一种小鸟。>
随便看
bán phân phối
bán quan bán tước
bán ra
bán rao
bán rong
bán ruộng kiện bờ
bán rượu
bán rẻ
bán rẻ bạn bè
bán rẻ thân mình
bán rẻ tiếng cười
bán sinh bán thục
bán sỉ
bán sống bán chết
bán sức
bán sức lao động
bán thiếu
bán thoát ly
bán thuộc địa
bán thành phẩm
bán tháo
bán thân
bán thân bất toại
bán thịt
bán thử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:48:06