请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim yến tước
释义
chim yến tước
燕雀 <鸟, 身体小, 嘴圆锥形, 喉和胸褐色, 雄的头和背黑色, 秋天背部边缘变浅黄色, 雌的头和背暗褐色, 边缘浅黄色。吃昆虫等。>
鷃雀 ; 鷃 <古书上说的一种小鸟。>
随便看
hình học
hình học giải tích
hình học không gian
hình học phẳng
hình học vi phân
hình hộp
hình hộp chữ nhật
hình khuyên
góc biển chân trời
góc bù
góc bằng
góc bẹt
góc bể chân trời
góc chiếu
góc chính
góc chếch
góc chết
góc chụp ảnh
góc cạnh
góc cầu
góc hình nhị diện
góc hình quạt
góc khúc tuyến
góc khúc xạ
góc kề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 1:56:44