请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến tấu
释义
biến tấu
变奏 < 音乐的基本技巧之一, 是一段音乐的旋律、和声、节奏、对位等获得变化。>
随便看
nợ của dân
nợ dai
nợ Diêm vương
nợ dài hạn
nợ dây dưa
nợ góp
nợ khó đòi
nợ miệng
nợ như chúa chổm
nợ nước ngoài
nợ nần
nợ nần chồng chất
nợ trong nước
nợ đời
nụ
nục
nông sản
nông sản phẩm
nông sản vụ thu
nông sức
nông thôn
nông trang
nông trường
nông vụ
nôn khan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:55:40