请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến tấu
释义
biến tấu
变奏 < 音乐的基本技巧之一, 是一段音乐的旋律、和声、节奏、对位等获得变化。>
随便看
vươn cổ
vươn cổ cắn người
vươn dậy
vương
Vương Bá
vương bát
vương cung
vương công
vương giả
vương hầu
vương hậu
vương miện
Vương mẫu nương nương
vương phi
vương pháp
vương phủ
vương quyền
vương quốc
vương quốc tất nhiên
vương quốc tự do
vương quốc độc lập
vương thất
vương triều
vương tôn
vương tôn công tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:59:20