请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến văn
释义
biến văn
变; 变文 <唐代兴起的一种说唱文学, 多用韵文和散文交错组成, 内容原为佛经故事, 后来范围扩大, 包括历史故事、民间传说等。>
biến văn Mục Liên
目连变
随便看
Macedonia
ma chay
ma chay cưới xin
ma chiết
ma chướng
ma chẩn
ma-cà-bông
ma cà-lồ
ma cà-rồng
ma cô
ma cũ bắt nạt ma mới
ma cọp vồ
ma cỏ
ma cờ bạc
ma da
Madagasca
Madison
Madrid
ma dược
mafia
Ma-giê
Ma-giê ô-xuýt
ma gà
mai
Mai Châu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 5:26:22