请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến điệu
释义
biến điệu
变调 <字和字连起来说, 有时发生字调和单说时不同的现象, 叫做变调。例如普通话语音中两个上声字相连时, 第一个字变成阳平。>
无
调制。
随便看
thủ đoạn độc ác
thủ đô
thủ đô Hà Nội
thủ đô lâm thời
thủ đô thứ hai
thứ
thứa
thứ ba
thứ bảy
thứ bậc
thức biệt
thức cả đêm
thức dậy
thức dậy sau ngủ đông
thức giả
thức giấc
thức khuya dậy sớm
thức nhắc
thức nhắm
thức suốt đêm
thức sáng đêm
thức thâu đêm
thức tỉnh
thức uống
thức uống lạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:50:54