请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ đầu
释义
từ đầu
重新 <表示从头另行开始(变更方式或内容)。>
bố trí lại từ đầu.
重新部署。
从头; 打头 <(从最初)(做)。>
làm từ đầu.
从头儿做起。
thất bại rồi lại làm lại từ đầu.
失败了再打头儿来。
随便看
rãnh nòng súng
rãnh nước
rãnh nước mưa
rãnh nước tù
rãnh phòng hoả
rãnh thoát nước
rãnh trời
rãnh tù
rãnh đánh lò
rã rượi
rã rời
rãy
rè
rèm châu
rèm cửa sổ
rèm cửa độn bông
rèm màn
rèm sậy
rèn
rèn cặp
rèn dập
rèn luyện
rèn luyện hàng ngày
rèn luyện phẩm cách
rèn luyện qua thực tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:13:50