请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ đầu
释义
từ đầu
重新 <表示从头另行开始(变更方式或内容)。>
bố trí lại từ đầu.
重新部署。
从头; 打头 <(从最初)(做)。>
làm từ đầu.
从头儿做起。
thất bại rồi lại làm lại từ đầu.
失败了再打头儿来。
随便看
truyện hư cấu
truyện ký
truyện ký có bình luận
truyện nguyên mẫu
truyện ngắn
truyện ngụ ngôn
truyện nhi đồng
truyện thần thoại
truyện tiếu lâm
truyện tranh liên hoàn
truyện tình lãng mạn
truyện tẻ nhạt
truyện vừa
truân
truân bĩ
truân chiên
truân chuyên
truân hiểm
Truân Hà
truông
truất
truất bãi
truất chức
truất phế
truật tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 13:31:44