请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bắc Băng Dương
释义
Bắc Băng Dương
地
北冰洋 <海洋名。五大洋之一, 亦为欧﹑亚﹑美三洲北境沿海的通称。面积约一千三百万平方公里, 北极圈內四时皆冰。>
随便看
thăm thai
thăm thẳm
thăm tù
thăm viếng
thăm vùng đất xưa
thăm đáp lễ
thăn
thăng
Thăng Bình
thăng bằng
thăng bằng bền
thăng bằng luận
thăng bằng ổn định
thăng bằng ở mọi vị trí
thăng ca
thăng chức
thăng chức nhanh
thăng chức rất nhanh
thăng cấp
thăng giá
thăng hoa
thăng hà
thăng hống
Thăng Long
thăng lương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:19:49