请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim đầu đàn
释义
chim đầu đàn
出头鸟 <飞在鸟群前面或把头先从窝里伸出来的鸟, 比喻表现突出或领头的人。>
主将 <比喻在某方面起主要作用的人。>
Lỗ Tấn là cánh chim đầu đàn của văn hoá cách mạng Trung Quốc.
鲁迅是中国文化革命的主将。
随便看
mặt nạ quỷ
mặt nền
mặt pa-ra-bôn
mặt phải
mặt phẳng
mặt phẳng chéo
mặt phẳng nghiêng
mặt phẳng nằm ngang
mặt phẳng thẳng đứng
mặt phẳng tiếp xúc
mặt phẳng trực giao
mặt phẳng vuông góc
mặt phẳng ở hai đầu hình trụ
mặt phố
mặt quan trọng
mặt quen quen
mặt quạt
mặt quỷ
mặt ranh giới
mặt rồng
mặt rỗ
mặt sau
mặt sấp
mặt sắt
mặt số đồng hồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 22:40:50