请输入您要查询的越南语单词:
单词
hen
释义
hen
喘; 气喘; 哮喘 < 呼吸困难的症状, 患者感觉呼吸时很费力, 由呼吸道平滑肌痉挛等引起。肺炎、心力衰竭、慢性支气管炎等病多有这种症状。>
随便看
tâm can
tâm chí
tâm chí mạnh mẽ
tâm chứng
tâm cảm
tâm cảnh
tâm cầu
tâm dạ
tâm giao
tâm giải
tâm giới
tâm hoả
tâm huyết
tâm huyết dâng trào
tâm hương
tâm hồn
tâm hồn cao thượng
tâm hồn thiếu nữ
tâm hứa
tâm khúc
tâm khảm
tâm linh
tâm lý
tâm lý chiến
tâm lý học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 16:24:44