请输入您要查询的越南语单词:
单词
hen
释义
hen
喘; 气喘; 哮喘 < 呼吸困难的症状, 患者感觉呼吸时很费力, 由呼吸道平滑肌痉挛等引起。肺炎、心力衰竭、慢性支气管炎等病多有这种症状。>
随便看
cáng cứu thương
cá nghê
cá nghếu
Cán Giang
cán giáo
cáng khiêng đất
cáng ngồi
cáng náng
cáng tre
cá ngát
cá ngân
cáng đáng
cáng đáng không nổi
cá ngạnh
cá ngừ
cá ngừ ca-li
cá ngựa
cánh
cánh bao
cánh buồm
cánh bèo
cánh bên
cánh chim
cánh chuồn
cánh chấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 0:25:00