请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiểu biết thêm
释义
hiểu biết thêm
开眼 <看到美好的或新奇珍贵的事物, 增加了见 识。>
mau mang mấy bức danh hoạ đó ra để cho mọi người được hiểu biết thêm.
快把那几幅名画拿出来, 让大家开开眼。
随便看
tính xốp
tính đam mê
tính đàn hồi
tính đâu ra đấy
tính được
tính đại khái
tính đạo hàm
tính đảng
tính đẳng hướnng
tính đến
tính đối kháng
tính đối xứng
tính đồng bộ
tính đồng nhất
tính đổi
tính đổ đồng
tính ỳ
tín nghĩa
tín ngưỡng
tín nhiệm
tín phiếu
tín phiếu nhà nước
tín phong
tín phục
tín phụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 21:08:29