请输入您要查询的越南语单词:
单词
Dover
释义
Dover
多佛 <多佛与法国加莱市隔岸相对的英格兰东南部自治市, 临多佛海峡。罗马灯塔遗址, 自中世纪以来就是战略要地, 该市白垩崖多岩洞和涵洞原为走私者所用。>
随便看
tuềnh toàng
tuệ
tuệch toạc
tuệ căn
tuệ giác
tuệ nhãn
tuệ tâm
tuệ tính
tu ố
Tuốc-mê-ni-xtan
tuốc-nơ-vít
tuốt
tuốt hạt
tuốt luốt
tuốt lúa
tuốt trần
tuốt tuột
tuồm luôm
tuồng
tuồng Côn Sơn
tuồng cải lương
tuồng cổ
tuồng luông
tuồng Lê viên
tuồng mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:33:00