请输入您要查询的越南语单词:
单词
không hấp dẫn
释义
không hấp dẫn
不好看 <不优美的。>
trong mắt anh ta cô ấy không hấp dẫn.
在他的眼中她总是不好看的。
不起眼儿 <不值得重视; 不引人注目。>
随便看
cây cườm rụng
cây cải bắp
cây cải củ
cây cải dầu
cây cải đỏ
cây cảnh
cây cảnh thiên
cây cầu
cây cẩm chướng
cây cẩm lai
cây cẩm quỳ
cây cẩy
cây cật bần
cây cọ
cây cỏ
cây cỏ bạc đầu
cây cỏ bồng
cây cỏi
cây cỏ nến
cây cỏ roi ngựa
cây cỏ tranh
cây cỏ vang
cây cỏ xước
cây cỏ đổng
cây cối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 5:09:54