请输入您要查询的越南语单词:
单词
gò đất
释义
gò đất
塔 <小土丘。也作圪塔。>
陔 <田间的土岗子。>
开阔地 <军事上指没有树林、山丘等遮挡的大片平地。>
坎子 <地面高起的地方。>
gò đất
土坎子。
丘 <小土山; 土堆。>
随便看
nướng bánh
nướng lại
nướt bọt
nướu răng
nườm nượp kéo đến
nường
nược
nạ
nạc
nạ dòng
nại bao
nại phiền
nại tâm
nại tính
nạm
nạm dao
nạm vàng
nạn
nạn binh hoả
nạn bão
nạn bưng bít
nạn cháy
nạn châu chấu
nạn dân
nạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:21:47