请输入您要查询的越南语单词:
单词
dung hoá
释义
dung hoá
熔化 <固体加热到一定的程度变成液体, 例如铁加热至1, 5300C以上就熔化成铁水。大多数物质熔化后, 体积都膨胀。也叫熔融。>
随便看
lông măng
lông mũi
ong mướp
ong mật
ong mắt đỏ
ong nghệ
ong ruồi
ong thợ
ong vàng
ong vò vẽ
ong đất
ong đực
o o
o oe
Oregon
O-ri-gon
Osaka
Oslo
Ottawa
Ouagadougou
oxim
oà lên
oàm oạp
oàng
oành oạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:04:54