请输入您要查询的越南语单词:
单词
ong mướp
释义
ong mướp
熊蜂 <昆虫的一科, 形状与蜜蜂相似, 身体多为黑色, 有黑黄色的毛。多在树洞或石缝里筑巢, 采花蜜和花粉吃, 能帮助植物传粉, 是益虫。>
随便看
sao Tâm
sao Tư
sao Tất
sao tẩm
sao tập
sao vàng năm cánh
sao vàng đất Việt
sao và phát công văn
sao Vĩ
sao vậy
sao Vị
sao Đê
sao đang
sao đôi
sao đặng
sao đỏ
sao đổi ngôi
Sa pa
sa sâm
dải thông
dải thắt lưng
dải tơ
dải tần số
dải vải
dải áo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 15:48:04