请输入您要查询的越南语单词:
单词
ong mướp
释义
ong mướp
熊蜂 <昆虫的一科, 形状与蜜蜂相似, 身体多为黑色, 有黑黄色的毛。多在树洞或石缝里筑巢, 采花蜜和花粉吃, 能帮助植物传粉, 是益虫。>
随便看
rửa
rửa hình
rửa hình màu
rửa hận
rửa hổ
rửa hờn
rửa mặn
rửa mặt
rửa mặt chải đầu
rửa nhục
rửa oan
rửa ruột
rửa ráy
rửa sạch
rửa sạch oan khuất
rửa tai lắng nghe
rửa tay
rửa than
rửa thù
rửa tội
rửa ảnh
rữa
rữa nát
rực
rực cháy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 13:20:50