请输入您要查询的越南语单词:
单词
dung tục
释义
dung tục
庸俗; 俗 ; 鄙吝; 鄙俗 ; 粗俗 <平庸鄙俗; 不高尚。>
tác phong tầm thường; tác phong dung tục
作风庸俗
书
鄙俚 <粗野; 庸俗。>
獕 <丑陋难看; 庸俗拘束(多见于早期白话)。>
低俗 <低级庸俗。>
ngôn ngữ dung tục.
言语低俗
低下 <(品质、格调等)低俗。>
猥琐 <(容貌、举动)庸俗不大方。>
随便看
dốc hết hầu bao
dốc hết sức
dốc hết tâm can
dốc hết tâm huyết
dốc hết tình cảm
dốc lên
dốc lòng
dốc lòng phục vụ
dốc lòng xây dựng đất nước
dốc lúa trong vựa ra phơi
dốc một lòng trông một đạo
dốc ngược
dốc núi
dốc sức
dốc sức bình sinh
dốc sức chiến đấu
dốc sức làm
dốc sức vì nước
dốc thoai thoải
dốc thoải
dốc toàn lực
dốc vào
dốc đầy cỏ
dốc đứng
dốc ống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 0:12:23