请输入您要查询的越南语单词:
单词
vốn riêng
释义
vốn riêng
独资 <指由一个人或一方单独拿出资金(办企业)。>
kinh doanh vốn riêng.
独资经营
xí nghiệp vốn riêng.
独资企业
私房; 梯已; 贴己; 体; 体己 <家庭成员个人积蓄的(财物)。>
随便看
người ngang tài
người ngay thẳng
người nghe
người nghiên cứu khoa học
người nghiền bóng
người nghiện ma tuý
người nghiện rượu
người nghiện thuốc
người nghiện thuốc phiện
người nghèo
người nghèo khổ
người nghèo túng
người ngoài
người ngoài cuộc thì sáng
người ngoài nghề
người ngoài ngành
người ngu
người ngu dốt
người nguyên thuỷ
người ngu đần
người ngã ngựa đổ
người ngũ đoản
người người
nương nương
nương rẫy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:38:07