请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy kinh nghiệm
释义
lấy kinh nghiệm
取经 <本指佛教徒到印度去求取佛经, 今比喻向先进人物、单位或地区吸取经验。>
随便看
bàn đóng bao
bàn đạp
bàn đầu dây
bàn đẻ
bàn định
bàn độc
bà nội
bàn ủi
bàn ủi điện
bào
bào bọt
bào ca
bào chế
bào chế sư
bào chế thuốc
bào chế đúng cách
bào chữa
bào cách
bào hao
bào huynh
bào mòn
bào ngư
bào nạo
bào phẳng
bào rãnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 7:15:57