请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy cớ
释义
lấy cớ
假托 <推托。>
anh ấy lấy cớ gia đình có chuyện, đứng lên ra về.
他假托家里有事, 站起来就走了。
借口 <以(某事)为理由(非真正的理由)。>
không thể lấy cớ thi công nhanh mà hạ thấp chất lượng công trình.
不能借口快速施工而降低工程质量。 找辙 <找借口。>
随便看
doạ dẫm
doạ già
doạ già doạ non
doạ hão
doạ hẩm
doạ nạt
drap trải giường
du
dua
dua mị
dua nịnh
Dublin
du côn
du cầm
du cầm loại
du dân
du dương
du dương thánh thót
du già thuyết
du hiệp
du hành
du hành vũ trụ
du hý
du học
du học sinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 3:08:22