请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy cớ
释义
lấy cớ
假托 <推托。>
anh ấy lấy cớ gia đình có chuyện, đứng lên ra về.
他假托家里有事, 站起来就走了。
借口 <以(某事)为理由(非真正的理由)。>
không thể lấy cớ thi công nhanh mà hạ thấp chất lượng công trình.
不能借口快速施工而降低工程质量。 找辙 <找借口。>
随便看
chính truyền
chính trào
chính trị
chính trị dân chủ
chính trị gia
chính trị học
chính trị khắc nghiệt
chính trị kinh tế học
chính trị kinh tế học tiểu tư sản
chính trị kinh tế học tư sản cổ điển
chính trị phạm
chính trị viên
chính trị và pháp luật
chính trực
chính tà
chính tâm
chính tình
chính tích
chính tông
chính tả
chính tẩm
chính tự
chính uỷ
chính và phụ
chính văn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 7:30:16