请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy cớ
释义
lấy cớ
假托 <推托。>
anh ấy lấy cớ gia đình có chuyện, đứng lên ra về.
他假托家里有事, 站起来就走了。
借口 <以(某事)为理由(非真正的理由)。>
không thể lấy cớ thi công nhanh mà hạ thấp chất lượng công trình.
不能借口快速施工而降低工程质量。 找辙 <找借口。>
随便看
cọp
cọp con
cọp giấy
cọ rửa
cọ sát
cọ sạch
cọt kẹt
cọ vẽ
cọ xát
cọ xát vào nhau
cỏ
cỏ ba
cỏ bò cạp
cỏ bông
cỏ bạch mao
cỏ bạc đầu
cỏ bấc
cỏ bị cắt
cỏ bồng
cỏ cao su
cỏ chi và cỏ lan
cỏ chân nhện
cỏ chân vịt
cỏ chè vè
cỏ chăn nuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 21:54:01