请输入您要查询的越南语单词:
单词
quen đường
释义
quen đường
熟路; 熟道; 熟道儿 <常走而熟悉的道路。>
随便看
phếch
phế huyết băng
phế liệu
phế mạc
phế mạc viêm
phế nhân
phế phẩm
phế quản
phết
phế truất
phế trừ
phế tạng
phế tật
phếu
phế ung
phế viêm
phế đế
phềnh
phềnh phềnh
phề phệ
phều phào
phễu
phễu than
phệ
phệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:10:40