请输入您要查询的越南语单词:
单词
cố thủ
释义
cố thủ
固守; 死守 ; 坐守 <坚决地守卫。>
cố thủ trận địa; quyết giữ trận địa
固守阵地
dựa vào địa thế hiểm trở để cố thủ
据险固守
困守 <在被围困的情况下坚守(防地)。>
một mình cố thủ trong thành
困守孤城。
随便看
bất khuất
bất khả
bất khả kháng lực
bất khả tri
bất khả tri luận
bất khả xâm phạm
bất kính
bất kể
bất kể lớn nhỏ
bất kể thế nào
bất kỳ
bất kỳ loại nào
bất kỳ nhi ngộ
bất kỳ thế nào
bất kỳ việc gì
bất luận
bất luận lớn hay nhỏ
bất luận thế nào
bất lương
bất lịch sự
bất lợi
bất lực
bất minh
bất mãn
bất mục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:31:07