请输入您要查询的越南语单词:
单词
cố thủ
释义
cố thủ
固守; 死守 ; 坐守 <坚决地守卫。>
cố thủ trận địa; quyết giữ trận địa
固守阵地
dựa vào địa thế hiểm trở để cố thủ
据险固守
困守 <在被围困的情况下坚守(防地)。>
một mình cố thủ trong thành
困守孤城。
随便看
lạy
lạy chầu
lạy dài
lạy lục
lạy Phật
lạy sát đất
lạy trời đất
lạy tạ
lạy van
lạy ông tôi ở bụi này
lạy đáp lễ
lạ đất lạ người
lạ đời
lả
lải nhải
lả lơi
lả lướt
lảm nhảm
lảng
lảng tai
lảng trí
lảng vảng
lảng xẹt
lảng ồ
lảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:14:05