请输入您要查询的越南语单词:
单词
cố thủ
释义
cố thủ
固守; 死守 ; 坐守 <坚决地守卫。>
cố thủ trận địa; quyết giữ trận địa
固守阵地
dựa vào địa thế hiểm trở để cố thủ
据险固守
困守 <在被围困的情况下坚守(防地)。>
một mình cố thủ trong thành
困守孤城。
随便看
viện kiểm sát
viện kiểm sát nhân dân
viện lẽ quen thuộc
viện nghiên cứu
viện phát hành
viện phí
viện quân
viện sĩ
viện sĩ hàn lâm
viện sửa sắc đẹp
viện sử học
viện tranh
viện trưởng
viện trợ
viện trợ nước ngoài
viện văn học
viện điều dưỡng
việt
Việt Bắc
việt dã
việt gian
việt kiều
Việt kịch
việt minh
Việt Nam
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:25:26