请输入您要查询的越南语单词:
单词
cố thủ
释义
cố thủ
固守; 死守 ; 坐守 <坚决地守卫。>
cố thủ trận địa; quyết giữ trận địa
固守阵地
dựa vào địa thế hiểm trở để cố thủ
据险固守
困守 <在被围困的情况下坚守(防地)。>
một mình cố thủ trong thành
困守孤城。
随便看
ham muốn
ham muốn cá nhân
ham mê
ham mê nữ sắc
ham món lợi nhỏ
ham một đĩa, bỏ cả mâm
ham sống
ham sống sợ chết
ham thích
ham thích lạ đời
ham thích điều lạ
ham thú chơi bời
ham tiến bộ
ham tiền
ham ăn
ham ăn biếng làm
han
hang
hang chuột
hang cùng ngõ hẽm
hang cướp
hang cọp
hang hùm
hang hầm
hang hố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:32:25