请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghỉ khám bệnh
释义
nghỉ khám bệnh
停诊 <停止门诊。>
ngày lễ nghỉ khám bệnh, trừ trường hợp cấp cứu.
节日停诊, 急诊除外。
随便看
khụt khịt
khủng bố
khủng hoảng
khủng hoảng kinh tế
khủng khiếp
khủng khỉnh
khủng long
khủng long mỏ vịt
khứ
khứa
khứ lưu
khứng chịu
khứ thanh
khứu giác
khứu quan
khừ khừ
khử bụi
khử màu
khử mặn
khử nhựa
khử trùng
khử trừ
khử từ
khử vị chát
khử độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:22:28