请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghỉ ngơi chỉnh đốn
释义
nghỉ ngơi chỉnh đốn
休整 <休息整顿(多用于军队)。>
lợi dụng khoảng trống giữa hai cuộc chiến để nghỉ ngơi chỉnh đốn
利用战斗空隙进行休整。
随便看
hàng phế phẩm
hàng phố
hàng phục
hàng phục mãnh hổ
hàng quà
hàng quà bánh
hàng Quảng
hàng rau
hàng rong
hàng rào
hàng rào bảo vệ
hàng rào cây xanh
hàng rào danh dự
hàng rào thuế quan
hàng rào điện
hàng rượu
hàng rồng rắn
hàng rời
hàng săng chết bó chiếu
hàng thanh lý
hàng thuộc da
hàng tháng
hàng thêu
hàng thêu Hồ Nam
hàng thêu Quảng Đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 15:40:36