请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghỉ ngơi chỉnh đốn
释义
nghỉ ngơi chỉnh đốn
休整 <休息整顿(多用于军队)。>
lợi dụng khoảng trống giữa hai cuộc chiến để nghỉ ngơi chỉnh đốn
利用战斗空隙进行休整。
随便看
cương giới
cương kỷ
cương lĩnh
cương lĩnh chung
cương lĩnh chính trị
cương lĩnh của Đảng
cương mục
cương mủ
cương nghị
cương ngựa
cương quyết
cương thêm
cương thường
cương thổ
cương toả
cương trường
cương trực
cương trực công chính
cương trực thẳng thắn
cương vị
cương vị công tác
cương vực
cương yếu
cước
cước chuyên chở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 16:18:18