请输入您要查询的越南语单词:
单词
cương lĩnh của Đảng
释义
cương lĩnh của Đảng
党纲 <党章的总纲, 是一个政党的最基本的政治纲领和组织纲领。>
随便看
khảo thí
khảo thích
khảo tra
khảo vấn
khảo xét
khảo đính
khả quan
khả quyết
khả thi
khả tri luận
khảy
khảy đàn
khảy đàn nhị
khấc
khấn
khấn khứa
khấn thầm
khấn vái
khấp
khấp biệt
khấp khiễng
khấp khểnh
khấp khởi
khất
sống lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 14:08:32