请输入您要查询的越南语单词:
单词
chi viện
释义
chi viện
接应 <战斗时配合自己一方的人行动。>
接援 <接应援助(多用于军队)。>
增援 <增加人力、物力来支援(多用于军事)。>
cấp tốc tiếp viện; nhanh chóng chi viện
火速增援。
援助; 支援 <用人力、物力、财力或其他实际行动去支持和援助。>
chi viện cho vùng bị nạn.
支援灾区。
随便看
thành hiệu
Thành Hoàng
Thành Hoá
thành hoạ
thành hàng
thành hào
thành hình
thành hôn
thành khẩn
thành khẩn dặn dò
thành khẩn mời
thành kiến
thành kiến cá nhân
thành kính
thành luỹ
thành luỹ bền vững
thành lò
thành lập
thành lập chính quyền
thành lệ
thành một phái riêng
thành nghề
thành nghị
thành ngoài
thành người lão luyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 9:39:08