请输入您要查询的越南语单词:
单词
chi viện
释义
chi viện
接应 <战斗时配合自己一方的人行动。>
接援 <接应援助(多用于军队)。>
增援 <增加人力、物力来支援(多用于军事)。>
cấp tốc tiếp viện; nhanh chóng chi viện
火速增援。
援助; 支援 <用人力、物力、财力或其他实际行动去支持和援助。>
chi viện cho vùng bị nạn.
支援灾区。
随便看
bữa tiệc linh đình
bữa trưa
bữa trước
bữa tối
bữa ít bữa nhiều
bữa ăn
bữa ăn chính
bữa ăn gia đình
bữa ăn hàng ngày
bữa ăn khuya
bữa ăn ngon
bữa ăn đạm bạc
bữa đực bữa cái
bự
bựa
bựa lưỡi
bực
bực bõ
bực bội
bực dọc
bực mà không dám nói
bực mình
bực tức
bực tức trong lòng
bự cồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/15 19:38:02