请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêm bao
释义
chiêm bao
梦 <睡眠时局部大脑皮层还没有完全停止活动而引起的脑中的表象活动。>
梦见 <做梦的时候见到。>
梦寐 <睡梦。>
梦乡 <指睡熟时候的境界。>
梦境; 梦幻 <梦中经历的情境, 多用来比喻美妙的境界。>
随便看
bằng chạc
bằng chằn chặn
bằng chứng
bằng chứng chính xác
bằng chứng phạm tội
bằng chứng phụ
bằng chứng rõ ràng
bằng chừng
bằng cách
bằng cấp
bằng cớ
bằng cứ
bằng giá
bằng hữu
bằng khen
bằng khoán
bằng khoán nhà
bằng khoán đất
bằng không
bằng lái xe
bằng lòng
bằng lòng ngầm
bằng lòng với số mệnh
bằng lặng
bằng mà thẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:18:19