请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêm bao
释义
chiêm bao
梦 <睡眠时局部大脑皮层还没有完全停止活动而引起的脑中的表象活动。>
梦见 <做梦的时候见到。>
梦寐 <睡梦。>
梦乡 <指睡熟时候的境界。>
梦境; 梦幻 <梦中经历的情境, 多用来比喻美妙的境界。>
随便看
bệnh lý
bệnh lý học
bệnh lậu
bệnh lịch
bệnh lồng ruột
bệnh lợn gạo
bệnh lợn đóng dấu
bệnh lỵ
bệnh lỵ a-míp
bệnh lỵ trực khuẩn
bệnh máu chậm đông
bệnh mãn tính
bệnh mù màu
bệnh mẩn ngứa
bệnh mắt hột
bệnh mắt lát giữa
bệnh mắt đỏ
bệnh mề đay
bệnh mốc đỏ
bệnh mụn cơm
bệnh mụn rộp
bệnh nan y
bệnh nghề nghiệp
bệnh ngoài da
bệnh nguy kịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:49:59