请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêm bao
释义
chiêm bao
梦 <睡眠时局部大脑皮层还没有完全停止活动而引起的脑中的表象活动。>
梦见 <做梦的时候见到。>
梦寐 <睡梦。>
梦乡 <指睡熟时候的境界。>
梦境; 梦幻 <梦中经历的情境, 多用来比喻美妙的境界。>
随便看
hướng đạo sinh
hướng đầu gió
hườm
hườn
hường
hưởng
hưởng dương
hưởng dụng
hưởng hạnh phúc
hưởng lạc
hưởng lộc
hưởng phúc
hưởng theo lao động
hưởng theo nhu cầu
hưởng thọ
hưởng thụ
hưởng thụ không hết
hưởng tuần trăng mật
hưởng ích quyền
hưởng ứng
hưởng ứng lệnh triệu tập
hượm
hạ
hạ bì
hạ bút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:19:54