请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêm ngưỡng
释义
chiêm ngưỡng
拜谒; 瞻仰 <恭敬地看。>
chiêm ngưỡng dung mạo người quá cố.
瞻仰遗容。
chiêm ngưỡng lăng hoàng đế
拜谒黄帝陵。
参拜 <以一定的礼节进见敬重的人或瞻仰敬重的人的遗像、陵墓等。>
参谒 <进见尊敬的人; 瞻仰尊敬的人的遗像、陵墓等。>
chiêm ngưỡng lăng hoàng đế
参谒黄帝陵。
随便看
hàng đạo
hàng đầu
hàng đọng
hàng đổi hàng
hà ngược
hàn gắn
hàn gắn mối quan hệ
hàng ế
hành
hành binh
hành băm
hành chính
hành chính pháp
hành chính sự nghiệp
hành chính thôn ấp
hành chính tổng hợp
hành cung
hành củ
hành dinh
hành giáo
hành giả
hành giống
hành hung
hành hình
hành hương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 18:55:37