请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêm ngưỡng
释义
chiêm ngưỡng
拜谒; 瞻仰 <恭敬地看。>
chiêm ngưỡng dung mạo người quá cố.
瞻仰遗容。
chiêm ngưỡng lăng hoàng đế
拜谒黄帝陵。
参拜 <以一定的礼节进见敬重的人或瞻仰敬重的人的遗像、陵墓等。>
参谒 <进见尊敬的人; 瞻仰尊敬的人的遗像、陵墓等。>
chiêm ngưỡng lăng hoàng đế
参谒黄帝陵。
随便看
đồ bản
đồ bảo hộ
đồ bấm lỗ
đồ bất tài
đồ bất tài yếu đuối
đồ bằng ngọc
đồ bằng đồng
đồ bị thịt
đồ bịt mắt
đồ bỏ
đồ bỏ đi
đồ bố thí
đồ bổ
đồ chay
đồ che mưa
đồ che mắt
đồ chua
đồ châu báu
đồ chó
đồ chó heo còn không thèm ăn
đồ chó sủa
đồ chó đẻ
đồ chơi
đồ chơi lúc lắc
đồ chơi văn hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 1:33:36