请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêm ngưỡng
释义
chiêm ngưỡng
拜谒; 瞻仰 <恭敬地看。>
chiêm ngưỡng dung mạo người quá cố.
瞻仰遗容。
chiêm ngưỡng lăng hoàng đế
拜谒黄帝陵。
参拜 <以一定的礼节进见敬重的人或瞻仰敬重的人的遗像、陵墓等。>
参谒 <进见尊敬的人; 瞻仰尊敬的人的遗像、陵墓等。>
chiêm ngưỡng lăng hoàng đế
参谒黄帝陵。
随便看
chiếu theo pháp luật
chiếu theo số vào chỗ ngồi
chiếu thô
chiếu thư
chiếu thư để ngõ
chiếu tre
chiếu tình
chiếu tướng
chiếu tỏ
chiếu X quang
chiếu án
chiếu ánh sáng
chiếu điện
chiếu đôi
chiếu đại phương tịch
chiếu đậu
chiếu đến
chiếu độ kế
chiền
chiền chiền
chiền chiện
chiền môn
chiều
chiều cao
chiều cao tính từ mặt nước biển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 20:54:52