请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêm ngưỡng
释义
chiêm ngưỡng
拜谒; 瞻仰 <恭敬地看。>
chiêm ngưỡng dung mạo người quá cố.
瞻仰遗容。
chiêm ngưỡng lăng hoàng đế
拜谒黄帝陵。
参拜 <以一定的礼节进见敬重的人或瞻仰敬重的人的遗像、陵墓等。>
参谒 <进见尊敬的人; 瞻仰尊敬的人的遗像、陵墓等。>
chiêm ngưỡng lăng hoàng đế
参谒黄帝陵。
随便看
lo việc tang ma
lo vớ vẩn
lo xa
lo xa nghĩ rộng
loà
loài
loài bò sát
loài bọ xít
loài chim
loài chim chạy
loài chim có hại
loài chim có ích
loài chim dưới nước
loài chim dữ
loài chim lội nước
loài chim ăn đêm
loài chân đốt
loài cá voi
loài cây thân cỏ
loài cây xanh quanh năm
loài có vú
loài có xương sống
loài côn trùng
loài cầm thú
loài du cầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 8:05:04