请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất lượng
释义
chất lượng
成色; 质 <泛指质量。>
chất lượng vải này tốt, mặc bền.
这种布料成色好, 耐穿。 品质 <物品的质量。>
đồ gốm Giang Tây, chất lượng tốt.
江西瓷品质优良。 身分; 身分儿 <物品的质量。>
vải này chất lượng không tồi.
这布身分不坏。
随便看
thời gian hiệu lực
thời gian hành kinh
thời gian họp
thời gian kết thúc
thời gian làm việc
thời gian lâu
thời gian mang thai
thời gian nghỉ
thời gian nghỉ tết
thời gian ngắn
thời gian ngắn ngủi
thời gian nhàn rỗi
thời gian như bóng câu qua khe cửa
thời gian qua nhanh
thời gian qua đi
thời gian rảnh
thời gian rảnh rỗi
thời gian rỗi
thời gian triển lãm
thời gian trôi qua một cách vô ích
thời gian tới
thời giá
thời giờ
thời gần đây
thời hiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 15:25:12