请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất lượng
释义
chất lượng
成色; 质 <泛指质量。>
chất lượng vải này tốt, mặc bền.
这种布料成色好, 耐穿。 品质 <物品的质量。>
đồ gốm Giang Tây, chất lượng tốt.
江西瓷品质优良。 身分; 身分儿 <物品的质量。>
vải này chất lượng không tồi.
这布身分不坏。
随便看
mau mồm mau miệng
Mauritania
Mauritius
mau tay
mau tay nhanh mắt
mau trí
ma vương
ma vương hại đời
Ma-xa-su-xét
Ma-xcát
ma xui quỷ khiến
Ma-xê-ru
ma xó
may
may chần
may lược
may lại
may lộn
may mà
may mà được
may mắn
may mắn gặp dịp
may mắn thoát khỏi
may mắn tránh khỏi
may mắn từ những việc nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 5:34:26