请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất lượng
释义
chất lượng
成色; 质 <泛指质量。>
chất lượng vải này tốt, mặc bền.
这种布料成色好, 耐穿。 品质 <物品的质量。>
đồ gốm Giang Tây, chất lượng tốt.
江西瓷品质优良。 身分; 身分儿 <物品的质量。>
vải này chất lượng không tồi.
这布身分不坏。
随便看
con đê
con đê nhỏ
con đò
con đòi
con đĩ
con đười ươi
con đường
con đường bất chính
con đường chết
con đường cuối cùng
con đường cũ
con đường gian nan
con đường làm quan
con đường nguy hiểm
con đường phía trước
con đường quen thuộc
con đường rút lui
con đường sai lầm
con đường sống
con đường thênh thang
con đường thông thường
con đường tiêu thụ hàng hoá
con đường tơ lụa
con đầu
con đầu lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 8:56:14