请输入您要查询的越南语单词:
单词
Phoenix
释义
Phoenix
菲尼克斯 <美国亚利桑那州的首府和最大城市, 位于该州的中南部地区、图森西北部, 1868年建立, 1889年成为地区性首府, 1912年成为州首府。该城以冬季和疗养胜地而闻名, 人口1, 321, 045 (2000)。>
随便看
không khí sôi động
không khí trong lành
không khí trầm lặng
không khí vui mừng
không khó khăn
không... không...
không khôn ngoan
không khảo mà xưng
không khỏi
không khớp
không khớp nhau
không kiên cường
không kiên cố
không kiêng dè
không kiêng nể
không kiêng nể gì
không kiên nhẫn
không kiên trì
không kiên định
không kèn không trống
không kém
không kém chút nào
không kém một ly
không kết hôn
không kết quả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 10:36:59