请输入您要查询的越南语单词:
单词
không khảo mà xưng
释义
không khảo mà xưng
不打自招 <《警事通言·三现身包龙图断冤》:"押司和押司娘不打自招, 双双的问成死罪, 偿了大孙押司之命。"原指没有用刑, 自己就招认了。比喻无意中暴露了自己的罪过或缺点。>
随便看
trước nay
trước nay chưa từng có
trước ngực
trước nhất
trước nữa
trước sau
trước... sau
trước sau có địch
trước sau gì
trước sau như một
trước sau vẹn toàn
trước sân khấu
trước thời gian
trước thời hạn
trước tiên
trước tác
trước đám đông
trước đây
trước đây không có
trước đây là
trước đó
trước đến giờ
trướng
trướng bạ
trướng lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 15:28:11