请输入您要查询的越南语单词:
单词
không khớp
释义
không khớp
差 <不相同; 不相合。>
出轨 <(言语行动)出乎常规之外。>
những gì mà hai anh nói không khớp với nhau.
你俩说的有出入。
出入 <(数目、语句)不一致; 不相符。>
随便看
món nhắm
món nợ lâu ngày
món quà nhỏ
món sườn
món thượng thuỷ
món thập cẩm
món thịt
món tim
món tiền
món tiền gởi
món tiền nhỏ
món trà dầu
món trưng bày
món tạp phí lù
món xà bần
món Âu
món óc
món ăn
món ăn bày sẵn
món ăn bình dân
món ăn bằng trứng
món ăn cao cấp
món ăn chín
món ăn có trứng gà
món ăn dân dã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:53:43