请输入您要查询的越南语单词:
单词
không khớp
释义
không khớp
差 <不相同; 不相合。>
出轨 <(言语行动)出乎常规之外。>
những gì mà hai anh nói không khớp với nhau.
你俩说的有出入。
出入 <(数目、语句)不一致; 不相符。>
随便看
lắt lay
lắt léo
lắt lẻo
lắt nhắt
lắt đặt
lằm bằm
lằn
lằng nhằng
lằn roi
lằn xếp
lẳn
lẳng
lẳng khẳng
lẳng lơ
lẳng lặng
lẳng nhẳng
lẵng
lẵng hoa
lẵng nhẵng
lặc
lặc lè
lặm
lặn
lặng
lặng im
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 22:26:55