请输入您要查询的越南语单词:
单词
không khớp
释义
không khớp
差 <不相同; 不相合。>
出轨 <(言语行动)出乎常规之外。>
những gì mà hai anh nói không khớp với nhau.
你俩说的有出入。
出入 <(数目、语句)不一致; 不相符。>
随便看
bi thương
bi thương thất ý
bi thảm
bi thảm nhất trần gian
bi thống
bi tráng
bi văn
biên
biên bản
biên bản lấy cung
biên chác
biên chép
biên chú
biên chế
biên chế lại
biên cương
biên cảnh
biên dịch
biên dịch và chú giải
biên giới
biên giới quốc gia
biên giới xa xôi
Biên Hoà
biên khu
biên ký
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/30 21:13:11