请输入您要查询的越南语单词:
单词
phong cầm
释义
phong cầm
风琴 <键盘乐器, 外形是一个长方木箱, 里面排列着铜簧片, 上面有键盘, 按键就能压动铜簧片上的开关, 下面有踏板, 用来鼓动风箱生风, 使铜簧片振动发音。>
随便看
làm thống soái
làm thủ công
làm thử
làm tiêu hao
làm tiếp
làm tiền
làm tiệt nọc
làm to chuyện
làm to ra
làm toán
làm trai
làm triệt để
làm trong sạch
làm trung gian
làm trung hoà
làm trái
làm trái luân thường đạo lý
làm trái lại
làm trái ý
làm trò cười
làm trò cười cho người trong nghề
làm trò cười cho thiên hạ
làm trò hề
làm trò hề cho thiên hạ
làm trò lừa đảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 13:40:47