请输入您要查询的越南语单词:
单词
phong cầm
释义
phong cầm
风琴 <键盘乐器, 外形是一个长方木箱, 里面排列着铜簧片, 上面有键盘, 按键就能压动铜簧片上的开关, 下面有踏板, 用来鼓动风箱生风, 使铜簧片振动发音。>
随便看
tuyên mộ
tuyên ngôn
tuyên phán
Tuyên Quang
Tuyên Thành
tuyên thề
tuyên thệ
tuyên thệ trước khi xuất quân
tuyên thị
Tuyên Thống
tuyên triệu
tuyên truyền
tuyên truyền giác ngộ
tuyên truyền giáo dục
tuyên truyền giảng giải
tuyên truyền thức tỉnh
tuyên truyền đạo thần
tuyên uý
tuyên án
tuyên án có mặt
tuyên án công khai
tuyên án vắng mặt
Tuyên Đức
tuyên đọc
tuyên độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 15:48:13