请输入您要查询的越南语单词:
单词
cờ vua
释义
cờ vua
国际象棋 <棋类运动的一种, 黑白棋子各十六个, 分成六种, 一王、一后、两象、两车、两马、八兵。棋盘为正方形, 由六十四个黑白小方格相间排列而成。两人对下, 按规则移动棋子, 将死对方的王为胜。>
随便看
kết bạn
kết bầy
kết bọn
kết chuyển
kết cuộc
kết cú
kết cấu
kết cấu bằng thép
kết cấu chặt
kết cấu nét chữ
kết cỏ
kết cỏ ngậm vành
kết cục
kết cục là
kết cục thảm hại
kết duyên
kết dính
kết dư
kết giao
kết giao bạn bè
kết hoa
kết hôn
kết hôn chính thức
kết hôn lần đầu
kết hôn muộn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 22:16:46