请输入您要查询的越南语单词:
单词
cờ vua
释义
cờ vua
国际象棋 <棋类运动的一种, 黑白棋子各十六个, 分成六种, 一王、一后、两象、两车、两马、八兵。棋盘为正方形, 由六十四个黑白小方格相间排列而成。两人对下, 按规则移动棋子, 将死对方的王为胜。>
随便看
toàn thị
toàn thịnh
toàn thực
toàn trí toàn năng
toàn tài
toàn tâm toàn ý
toàn tập
toàn vẹn
toàn âm
toàn đẳng hình
toà phán xét
toà sen
toà soạn
toà thánh
toà tháp
toà trừng trị
toà xét xử tập thể
toà án
toà án binh
toà án hình
toà án nhân dân
toà án nhân dân tối cao
toà án quốc tế
toà án sơ cấp
toà án sơ thẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:11:21