请输入您要查询的越南语单词:
单词
phong hoa tuyết nguyệt
释义
phong hoa tuyết nguyệt
风花雪月 <原指古典文学里描写自然景物的四种对象, 后转喻堆砌词藻而内容贫乏的诗文。>
随便看
bàu mươm
bà vãi
bà vú
bà xã
bệnh hen
bệnh hiểm nghèo
bệnh ho
bệnh hoa liễu
bệnh ho dị ứng
bệnh ho lao
bệnh hoài nghi
bệnh hoại huyết
bệnh hoạn
bệnh huyết thanh
bệnh hình thức
bệnh hại
bệnh hấp tấp
bệnh hậu sản
bệnh hết thuốc chữa
bệnh học
bệnh hủi
bệnh ka-la-a-zar
bệnh khuẩn
bệnh khí hư
bệnh khó chữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 13:41:54