请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh ho dị ứng
释义
bệnh ho dị ứng
尘肺 <工业病。某些工业的生产过程中, 能产生有害的灰尘, 如果防护得不好, 就进入肺脏, 肺中灰尘逐渐增多, 使肺结疤, 弹性减弱, 劳动力也逐渐减退, 并容易感染肺结核、肺炎等。也叫灰尘肺。>
随便看
học sinh nam
học sinh ngoại trú
học sinh nội trú
học sinh nữ
học sinh tiểu học
học sinh trung học
học sinh tồi
học sâu biết rộng
học sĩ
học theo gương tốt
học theo Hàm Đan
học thuyết
học thuyết Mít-su-rin
học thuyết Môn-rô
học thuyết nổi tiếng
học thuyết xằng bậy
học thuyết Đác-uyn
học thuật
học thuật nho gia
học thuộc lòng
học thành nghề
học thêm
học thầy
học thức
học thức nông cạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:49:52