请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh ho dị ứng
释义
bệnh ho dị ứng
尘肺 <工业病。某些工业的生产过程中, 能产生有害的灰尘, 如果防护得不好, 就进入肺脏, 肺中灰尘逐渐增多, 使肺结疤, 弹性减弱, 劳动力也逐渐减退, 并容易感染肺结核、肺炎等。也叫灰尘肺。>
随便看
tiết lạnh cuối đông
tiết lộ bí mật
tiết lộ thông tin
tiết lộ tin tức
tiết mao
tiết mục cuối
tiết mục cây nhà lá vườn
tiết mục dân gian
tiết mục kịch
tiết mục ngắn
tiết mục phát sóng
tiết mục phát thanh
tiết nguyên tiêu
tiết phẫn
tiết sương giáng
tiết thanh minh
tiết thu
tiết thu phân
tiết tháng mười
tiết tháo kiên trinh
tiết thực
tiết tiểu thử
tiết trinh
tiết trung phục
tiết trời ấm lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:16:16