请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh ho dị ứng
释义
bệnh ho dị ứng
尘肺 <工业病。某些工业的生产过程中, 能产生有害的灰尘, 如果防护得不好, 就进入肺脏, 肺中灰尘逐渐增多, 使肺结疤, 弹性减弱, 劳动力也逐渐减退, 并容易感染肺结核、肺炎等。也叫灰尘肺。>
随便看
khói thuốc súng
khói và lửa
khói xông vào mắt
khói ám
khói đặc
khó khăn
khó khăn ban đầu
khó khăn dồn dập
khó khăn gian khổ
khó khăn lắm
khó khăn nguy hiểm
khó khăn nhất thời
khó khăn phức tạp
khó khăn tạm thời
khó liệu chừng
khó làm
khó lòng
khó lòng giải bày
khó lúc đầu
khó lý giải
khó lường
khóm
khóm cây
khóm hoa
khó mà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:16:14