请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêu an
释义
chiêu an
招安; 招抚 <旧时指统治者用笼络的手腕使武装反抗者或盗匪投降归顺。>
được triều đình chiêu an.
受朝廷招安。
随便看
nên
nên chi
nên công
nên danh
nên hình
nên hồn nên vía
nên người
nên như thế
nên thân
nên trò trống
nên việc
nên vợ chồng
nên vợ nên chồng
Nê-on
Nê-pan
nê-phrít
nê thán
nê thổ
nêu
nêu bóng
nêu cao
nêu cao tên tuổi
nêu chiêu bài
nêu câu hỏi
nêu gương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 16:29:27