请输入您要查询的越南语单词:
单词
phong thái danh sĩ
释义
phong thái danh sĩ
名士派 <旧时指知识分子中不拘小节、自由散漫的一流人, 也指这种人的作风。>
随便看
mắt bị cườm nước
mắt bị lé
mắt cá
mắt cá chân
mắt cá ngoài
mắt cận
mắt cận thị
mắt gỗ
mắt hai mí
mắt hiếng
mắt hoa
mắt hoe cá chày
mắt huệ
mắt hí
mắt hột
mắt không nhìn thấy được lông mi
mắt không tròng
mắt khô trũng
mắt kiếng
mắt kép
mắt kính
mắt la mày lét
mắt lim dim
mắt long lanh
mắt long lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:16:03