请输入您要查询的越南语单词:
单词
phong độ và ý vị
释义
phong độ và ý vị
韵致 <风度韵味。情致。>
随便看
hiên ngang
hiên ngang lẫm liệt
hiên nhà
hiêu hiêu tự đắc
hiếm
hiếm có
hiếm hoi
hiếm lạ
hiếm muộn
hiếm thấy
hiếm thấy ở đời
hiến
hiến binh
hiến cho
hiến chính
hiến chương
hiến cương
hiến dâng
hiến dâng tính mạng
hiếng
hiếng hiếng
hiếng mắt
hiến kế
hiến mình
hiến mưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 7:56:54