请输入您要查询的越南语单词:
单词
phun
释义
phun
爆发 <火山内部的岩浆冲破地壳, 向外迸出。>
趵 <跳跃。>
suối nước phun. (Báo Đột tuyền: tên một con suối ở Tế Nam Trung quốc)
趵突泉。
啐 <用力从嘴里吐出来。>
唧 <喷射(液体)。>
phun nước đầy người cô ấy.
唧她一身水。 喷洒 <喷射散落。>
喷射 <利用压力把液体, 气体或成颗粒的固体喷出去。>
方
蹿 <喷射。>
随便看
Cheyenne
che đi
che đậy
che đậy khuyết điểm
che đậy lỗi lầm
che đậy xấu xa
che đỡ
chi
chia
chia buồn
chia bài
chia bầy
chia cay xẻ đắng
chia chiến lợi phẩm
chia cho
chia chẵn
chia cách
chia cắt
chia cắt chiếm đóng
chia của
chia hai
chia hoa hồng
chia hết
chia loại
chia ly
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 10:45:29