请输入您要查询的越南语单词:
单词
châu báu
释义
châu báu
拱壁 <大壁, 泛指珍宝。>
珍宝 <珠玉宝石的总称, 泛指有价值的东西。>
như bắt được châu báu.
如获珍宝。
đội thăm dò đang tìm kiếm châu báu dưới lòng đất.
勘探队正在寻找地下珍宝。 珠宝 <珍珠宝石一类的饰物。>
cửa hàng châu báu; hiệu bán châu báu; cửa hàng đá quý.
珠宝店。
toàn thân đầy châu báu.
满身珠宝。
随便看
gương sáng
gương sáng treo cao
gương to
gương trước
gương tày liếp
gương tốt
gương vỡ khó lành
gương vỡ lại lành
gương đứng
gườm
gườm gườm
gượm
gượng
gượng cười
gượng cười đau khổ
gượng dẹ
gượng gạo
gượng gạo góp thành
gượng lấy thêm
gượng nhẹ
gượng ép
gạ
gạc
gạch
gạch a-mi-ăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 18:39:24