请输入您要查询的越南语单词:
单词
châu chấu con
释义
châu chấu con
蝗蝻 <蝗虫的若虫, 形状像成虫而翅膀很短, 身体小, 头大。也叫跳蝻。>
随便看
tương kế
tương kết
tương kế tựu kế
tương kịch
tương lai
tương lai còn dài
tương lai đất nước
tương liên
tương mè
tương ngọt
tương ngộ
tương phù
tương phùng
tương phản
tương phản để làm nổi bật
tương phối
tương quan
tương sinh tương khắc
tương thân
tương thông
tương tri
tương truyền
tương trợ
tương tàn
tương tôm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 23:23:30