请输入您要查询的越南语单词:
单词
châu thổ
释义
châu thổ
州土; 冲积地; 冲积平原 <地理学上指由河川搬运来的砂砾、泥土等沉积而成的大平地。>
随便看
vồn vã
vồ trúng
vồ trượt
vồ vập
vồ đến
vổ
vổng
vổ răng
vỗ
vỗ béo
vỗ cánh
sai trái
sai xương
sai áp
sai đường
sai đề
sai ước
Salem
Salt Lake City
sa-lông
sa lưới
sa lầy
sa lầy tận cổ
sam
sa-ma-ri
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:30:08