请输入您要查询的越南语单词:
单词
xúi quẩy
释义
xúi quẩy
背运 <(形)运气不好。>
倒霉; 倒运; 倒灶; 臊气; 倒楣 <遇事不利; 遭遇不好。>
低眉倒运 <倒霉; 失意。>
该着 <指命运注定, 不可避免(迷信)。>
晦气; 丧气 <不吉利; 倒霉。>
祲 <古代迷信称不祥之气; 妖气。>
霉头 <触霉头:碰到不愉快的事; 倒霉, 也作触楣头。>
走背运 <碰上不好的运气; 倒霉。也说"走背字儿"。>
方
触霉头 <碰到不愉快的事; 倒霉。也做触楣头。>
随便看
miệng cống
miệng hùm
miệng hùm gan sứa
miệng hút
miệng khôn trôn dại
miệng lưỡi
miệng lưỡi nhà quan
miệng lưỡi sắc sảo
miệng lưỡi vụng về
miệng mồm lanh lợi
miệng nam mô, bụng bồ dao găm
miệng ngay lòng gian
miệng nhiều người xói chảy vàng
miệng nhà quan
miệng nói
miệng nói một đường tâm nghĩ một nẻo
miệng nói một đằng, dạ nghĩ một nẻo
miệng núi
miệng núi lửa
miệng phun dầu
miệng súng
miệng thoát hơi
miệng thơn thớt, dạ ớt ngâm
miệng thối
miệng tiếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 10:57:38