请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoàn kịch
释义
đoàn kịch
剧团 <表演戏剧的团体, 由演员、导演和其他有关的人员组成。>
剧院 <用作较大剧团的名称。>
đoàn kịch nghệ thuật nhân dân Bắc Kinh.
北京人民艺术剧院。
đoàn kịch nghệ thuật Thanh Niên.
青年艺术剧院。
戏班 <(戏班儿)戏曲剧团的旧称。也叫戏班子。>
随便看
củi khô
củi khô lửa bốc
củi lụt
củi lửa
củi quế gạo châu
củi trộn với trầm
củi đun
củi đóm
củi đậu nấu đậu
củ khoai lang
hội minh
hội môn
hội nghị
hội nghị anh hùng
hội nghị bàn tròn
hội nghị hiệp thương chính trị
hội nghị hoà bình kết thúc chiến tranh
hội nghị liên tịch
hội nghị qua điện thoại
hội nghị thường kỳ
hội nghị xử lý thường vụ
hội nguyên
hội ngộ
hội nhà buôn
Hội Ninh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:40:01