请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoàn kịch
释义
đoàn kịch
剧团 <表演戏剧的团体, 由演员、导演和其他有关的人员组成。>
剧院 <用作较大剧团的名称。>
đoàn kịch nghệ thuật nhân dân Bắc Kinh.
北京人民艺术剧院。
đoàn kịch nghệ thuật Thanh Niên.
青年艺术剧院。
戏班 <(戏班儿)戏曲剧团的旧称。也叫戏班子。>
随便看
cây bèo Nhật bản
cây bèo tấm
cây bìm bìm
cây bình bát
cây bí
cây bích đào
cây bí ngô
cây bí rợ
cây bí đao
cây bò
cây bò cạp
cây bò cạp đồng
cây bòng
cây bóng nước
cây bông
cây bông bạc
cây bông gòn
cây bông gạo
cây bông mác
cây bông ngọt
cây bông núi
cây bông súng
cây bông trang đỏ
cây bông vàng
cây bông vải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:32:58